Tất cả Danh mục

Qingdao Victory Plastics Co., Ltd.

Theo Đuổi Phát Triển Chất Lượng Cao

Get in touch

Kiến thức
Trang chủ> tin tức & blog> Kiến thức

9 Phụ gia Nhựa Được Sử Dụng Phổ Biến Nhất

Aug 27, 2024

Phụ gia nhựa là các hợp chất được thêm vào vật liệu nhựa để tăng cường các đặc tính của chúng, cải thiện hiệu suất và làm cho chúng dễ chế tạo hơn. Có nhiều loại phụ gia nhựa khác nhau, 9 phụ gia nhựa được sử dụng phổ biến nhất bao gồm chất độn, chất dẻo hóa, chất ổn định, chất bôi trơn, chất tạo màu, chất chống cháy, chất phát khí, chất kháng tĩnh điện và dung môi.

1. Chất độn

Chất độn nhựa được thêm vào vật liệu nhựa để cải thiện các đặc tính cơ học và mở rộng phạm vi ứng dụng của nhựa. Nó có thể giảm lượng keo được sử dụng, hạ chi phí và tăng thể tích.

Phân loại theo hình dạng:

  • Bột: bột gỗ, bột giấy, bột talc, bột mica, bột thạch棉, v.v.
  • Sợi: bông, lanh, sợi thủy tinh, sợi carbon, v.v.
  • Lớp (tấm): giấy, vải bông, vải lanh, vải thủy tinh, v.v.

Phân loại theo đặc tính hóa học: hữu cơ, vô cơ

Ví dụ: Bột nén phenolic không có chất độn không thể tạo hình hay thực tế; PE, PVC + CaCo3 = nhựa canxi rẻ tiền với độ cứng và khả năng chịu nhiệt đủ tốt; sợi thủy tinh cải thiện tính cơ học của nhựa; amiăng cải thiện khả năng chịu nhiệt;

2. Chất dẻo hóa

Chất dẻo hóa được thêm vào vật liệu nhựa để làm cho chúng mềm hơn, linh hoạt hơn và dễ định hình hơn. Chúng thường được sử dụng trong các ứng dụng mà nhựa cần phải linh hoạt và bền, chẳng hạn như trong nội thất ô tô, ống dẫn y tế và đồ chơi.

Vai trò:

  • Tăng tính dẻo, lưu động và linh hoạt;
  • Giảm độ cứng và giòn;
  • Cải thiện hiệu suất chế biến và hiệu suất sử dụng của nhựa.

Ví dụ: Nitrocellulose không có chất dẻo hóa, không thể tạo hình hay có giá trị thực tế; nitrocellulose, sợi acetate, PVC, v.v. phải thêm chất dẻo hóa.

3. Chất ổn định

Bất kỳ chất nào làm chậm quá trình suy giảm của một vật liệu đều được gọi là chất ổn định.

Chúng có thể được phân loại thành ba loại sau đây:

  • Chất ổn định nhiệt: Chức năng chính của nó là ức chế hoặc ngăn chặn sự phân hủy của chất dẻo do nhiệt trong quá trình xử lý hoặc sử dụng.
  • Chất ổn định ánh sáng: vai trò chính của nó là ngăn ngừa sự phân hủy của chất dẻo dưới tác động của ánh sáng (chất dẻo bị biến màu, mất các đặc tính cơ học, v.v.).
  • Chất chống oxy hóa: Nó làm chậm hoặc ức chế quá trình oxy hóa của chất dẻo.

Các chất ổn định được thêm vào vật liệu nhựa để ngăn chúng bị phân hủy do nhiệt, ánh sáng và các yếu tố môi trường khác. Chúng chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng mà chất dẻo cần có tuổi thọ sử dụng dài, chẳng hạn như trong sản phẩm ngoài trời, thiết bị điện tử và vật liệu xây dựng.

4. Chất bôi trơn

Việc thêm chất bôi trơn vào vật liệu nhựa ngăn ngừa việc nhựa dính vào khuôn trong quá trình ép và giảm ma sát giữa nhựa và khuôn. Cải thiện độ lưu động của nhựa và tăng độ bóng bề mặt của chi tiết nhựa.

5. Chất tạo màu

Chất tạo màu được thêm vào vật liệu nhựa để cải thiện ngoại hình và làm cho chúng trở nên hấp dẫn về mặt thị giác hơn. Chúng có thể được sử dụng để khớp với các tiêu chuẩn màu cụ thể hoặc tạo ra các màu tùy chỉnh. Các chất tạo màu phổ biến bao gồm chất màu (pigments) và thuốc nhuộm (dyes).

Chất tạo màu được sử dụng trong ngành công nghiệp nhựa chủ yếu là chất màu, có thể chia thành hai loại: vô cơ và hữu cơ:

  • Chất màu vô cơ: kém về khả năng tạo màu, độ trong suốt và sự rực rỡ, nhưng tốt hơn về khả năng kháng ánh sáng, chịu nhiệt và ổn định hóa học, và không dễ phai màu.
  • Đặc điểm của chất màu hữu cơ nằm giữa chất màu vô cơ và thuốc nhuộm.
  • Thuốc nhuộm: màu sắc tươi sáng và đầy đủ, khả năng tạo màu tốt và độ trong suốt cao. Tuy nhiên, khả năng chịu nhiệt, kháng ánh sáng và kháng dung môi của chúng thường kém, và chúng dễ bị chảy ra hoặc di chuyển từ nhựa, vì vậy các thuốc nhuộm tan trong nước được sử dụng trong ngành in ấn và nhuộm vải thường không áp dụng được cho ngành công nghiệp nhựa.

6. Chất chống cháy

Chất chống cháy được thêm vào vật liệu nhựa để giảm khả năng bắt lửa và cải thiện khả năng kháng cháy. Chúng thường được sử dụng trong các ứng dụng mà nhựa cần đáp ứng các quy định nghiêm ngặt về an toàn cháy, chẳng hạn như trong thiết bị điện và điện tử, vật liệu xây dựng và vận tải.

7. Chất phát khí

Chất phát khí được thêm vào vật liệu nhựa để tạo cấu trúc bọt. Chúng có thể giảm mật độ của nhựa và cải thiện tính cách nhiệt và cách âm. Các chất phát khí phổ biến bao gồm khí hóa học và bọt vật lý.

8. Chất chống tĩnh điện

Chất chống tĩnh điện được thêm vào vật liệu nhựa để giảm hoặc loại bỏ điện tĩnh. Chúng có thể ngăn bụi và bẩn bị hút vào bề mặt nhựa và cải thiện đặc tính điện của nhựa. Các chất chống tĩnh điện phổ biến bao gồm muối amoni bậc tư, amin và hợp chất phosphonium.

9. Chất pha loãng

Chất pha loãng được thêm vào vật liệu nhựa để điều chỉnh các đặc tính vật lý của chúng, chẳng hạn như độ nhớt và độ linh hoạt. Chúng cũng có thể cải thiện đặc điểm xử lý của nhựa và giảm chi phí. Các chất pha loãng thường dùng bao gồm dung môi, chất dẻo hóa và polymer có trọng lượng phân tử thấp.

Tóm lại, phụ gia nhựa cung cấp nhiều lợi thế cho vật liệu nhựa, bao gồm hiệu suất được cải thiện, ngoại hình được nâng cao và chức năng được tăng cường. Bằng cách chọn loại và lượng phụ gia nhựa phù hợp, nhà sản xuất có thể tùy chỉnh vật liệu nhựa để đáp ứng yêu cầu thiết kế cụ thể và tối ưu hóa chất lượng và hiệu quả của sản phẩm.



“Công ty TNHH Thanh Đảo Victory Plastics chuyên về ép nhựa các bộ phận nhựa cho thiết bị gia dụng. Chúng tôi chọn loại vật liệu và phụ gia tiết kiệm chi phí nhất và phù hợp nhất theo nhu cầu của khách hàng, tình huống sử dụng sản phẩm và đặc điểm của vật liệu, nhằm đáp ứng các nhu cầu tùy chỉnh đa dạng của khách hàng.”